Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về sức khỏe, kiểm nghiệm thực phẩm thường đã trở thành một yêu cầu pháp lý bắt buộc và là tiêu chí tiên quyết để khẳng định chất lượng, uy tín của sản phẩm trên thị trường. Cùng YANGVC tìm hiểu quy trình kiểm nghiệm thực phẩm thường ngay trong bài viết sau đây.
Tìm hiểu chung về kiểm nghiệm thực phẩm là gì
Theo Luật An toàn thực phẩm hiện hành, kiểm nghiệm thực phẩm là quá trình lấy mẫu, phân tích các chỉ tiêu lý, hóa, vi sinh, cảm quan và các chỉ tiêu an toàn khác nhằm đánh giá sự phù hợp của mẫu thực phẩm đó với các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) tương ứng.
Trong đó, “thực phẩm thường” (hay còn gọi là thực phẩm thông dụng) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất, chế biến, kinh doanh nhằm cung cấp dinh dưỡng, hương vị, hoặc thỏa mãn nhu cầu ăn uống hàng ngày, không thuộc nhóm thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hoặc thực phẩm bổ sung có công dụng đặc biệt (Theo VCR và NIFC).
Vì sao cần phải kiểm nghiệm thực phẩm thường
Việc thực hiện kiểm nghiệm thực phẩm là hoạt động mang tính chiến lược và tuân thủ pháp luật, mang lại các lợi ích then chốt sau:
- Tuân thủ Pháp luật: Là yêu cầu bắt buộc để thực hiện công bố chất lượng sản phẩm hoặc tự công bố sản phẩm trước khi đưa ra thị trường (nội địa và xuất khẩu).
- Đảm bảo An toàn: Xác định các nguy cơ tiềm ẩn như vi sinh vật gây bệnh (E. coli, Salmonella), tồn dư hóa chất, kim loại nặng, phụ gia vượt mức cho phép, đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.
- Nâng cao Uy tín: Khẳng định chất lượng, tạo dựng niềm tin và lợi thế cạnh tranh cho thương hiệu, đặc biệt khi yêu cầu xuất khẩu.
- Kiểm soát Chất lượng Nội bộ: Giúp doanh nghiệp theo dõi, đánh giá và điều chỉnh quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu (Theo VNTEST).
Hậu quả nếu không kiểm nghiệm: Sản phẩm bị thu hồi, bị phạt hành chính, đình chỉ hoạt động, hủy bỏ lô hàng, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra ngộ độc nghiêm trọng, và tổn thất lớn về uy tín thương hiệu.

Phân loại: Thực phẩm thường bao gồm những gì
Danh mục sản phẩm thuộc nhóm “Thực phẩm Thường”
Thực phẩm thường bao gồm hầu hết các loại thực phẩm tiêu dùng hàng ngày. Doanh nghiệp cần xác định chính xác nhóm sản phẩm để áp dụng đúng bộ tiêu chuẩn kiểm nghiệm:
|
Nhóm Sản phẩm |
Ví dụ Điển hình |
|
Thực phẩm Ăn liền |
Bánh kẹo, đồ hộp, mì gói, snack, thực phẩm chế biến sẵn. |
|
Đồ uống |
Nước giải khát, nước ép, sữa tươi, trà đóng chai, cà phê, bia, rượu. |
|
Thực phẩm Chế biến |
Giò chả, xúc xích, thịt nguội, sản phẩm từ sữa. |
|
Gia vị |
Muối, đường, nước mắm, nước tương, dầu ăn, bột nêm. |
|
Nguyên liệu Thô |
Nông sản (gạo, rau củ quả), Thủy hải sản (cá, tôm, mực), Bột/Tinh bột. |
Phân biệt “Thực phẩm Thường” với các loại thực phẩm khác
Việc phân biệt rõ ràng giúp doanh nghiệp áp dụng đúng quy định pháp lý và tránh sai sót trong hồ sơ công bố:
- Thực phẩm Chức năng / Thực phẩm Bảo vệ Sức khỏe: Là sản phẩm được chế biến có bổ sung thêm các thành phần có lợi cho sức khỏe, có công dụng hỗ trợ chức năng cơ thể. Việc kiểm nghiệm và công bố nhóm này có quy định khắt khe hơn, đòi hỏi chứng minh công dụng qua nghiên cứu khoa học.
- Thực phẩm Bổ sung: Thực phẩm thông thường được bổ sung vi chất dinh dưỡng (Vitamin, khoáng chất) theo quy định.
Các Quy Định và Tiêu chuẩn Áp dụng đối với thực phẩm thường
Hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ.
Cơ sở pháp lý
- Luật An toàn thực phẩm 2010: Là văn bản nền tảng quy định về quyền và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh.
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP: Đã quy định chi tiết gồm một số điều của Luật An toàn thực phẩm, đặc biệt về thủ tục tự công bố sản phẩm (đòi hỏi phiếu kết quả kiểm nghiệm).
- Thông tư, Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN): Áp dụng cho từng nhóm sản phẩm cụ thể (Ví dụ: QCVN 8-2:2011/BYT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm).
Những tiêu chuẩn kỹ thuật & an toàn phổ biến cho thực phẩm
Khi thực hiện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm, các chỉ tiêu phân tích thường tập trung vào các nhóm nguy cơ sau:
|
Nhóm Chỉ tiêu |
Tác nhân/Mục đích Phân tích |
Nguồn Tham khảo |
|
Vi sinh vật |
Tổng số vi khuẩn hiếu khí, Salmonella, S. aureus, Coliforms, E. coli (Đánh giá mức độ vệ sinh và nguy cơ gây bệnh). |
NIFC |
|
Kim loại nặng |
Chì (Pb), Cadimi (Cd), Asen (As), Thủy ngân (Hg) (Đánh giá độc tố tích lũy). |
NIFC |
|
Hóa chất/Dư lượng |
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu), Kháng sinh (trong thủy sản/thịt), Độc tố (Mycotoxin, Aflatoxin). |
NIFC |
|
Phụ gia |
Chất bảo quản, chất tạo màu, chất tạo ngọt (Kiểm tra việc sử dụng đúng loại và đúng liều lượng cho phép). |
Đối với Bao bì / Vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Trong nhiều trường hợp, bao bì và vật liệu chứa đựng cũng cần được kiểm nghiệm vì chúng có thể là nguồn lây nhiễm hóa chất độc hại vào thực phẩm (ví dụ: Formaldehyde, kim loại nặng di chuyển từ bao bì nhựa, giấy sang thực phẩm). Quy định này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm đóng gói kín (Theo VCR và NIFC).
Khi nào cần kiểm nghiệm thực phẩm thường?
Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện kiểm nghiệm trong các trường hợp sau:
Trước khi đưa thực phẩm thường ra thị trường
Muốn thực phẩm được lưu hành thì việc kiểm nghiệm là điều bắt buộc theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Phiếu kết quả kiểm nghiệm phải được đính kèm trong hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký công bố sản phẩm.
Khi thay đổi yếu tố cấu thành sản phẩm
Bất kỳ sự thay đổi nào ảnh hưởng đến an toàn hoặc chất lượng sản phẩm đều cần kiểm nghiệm an toàn thực phẩm lại, bao gồm:
- Thay đổi công thức, thành phần, tỉ lệ nguyên liệu chính.
- Thay đổi nguồn cung cấp nguyên liệu, phụ gia.
- Thay đổi quy trình chế biến, công nghệ sản xuất.
- Thay đổi bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Khi doanh nghiệp cần công bố chất lượng, tuân thủ quy định
Kiểm nghiệm định kỳ 6 tháng/lần hoặc 12 tháng/lần để kiểm soát chất lượng nội bộ, phục vụ cho các mục đích như xin chứng nhận HACCP/ISO, theo dõi chất lượng các lô hàng, hoặc đáp ứng yêu cầu của đối tác thương mại.
Quy trình kiểm nghiệm thực phẩm thường Từ A đến Z
Quy trình kiểm nghiệm thực phẩm thường tại các phòng thí nghiệm được công nhận được thực hiện theo các bước chuẩn mực nhằm đảm bảo tính chính xác và giá trị pháp lý.
Bước 1: Chuẩn bị Mẫu: Lấy mẫu, Đóng gói, Bảo quản, Gửi mẫu
- Lấy mẫu: Mẫu phải có tính đại diện cho lô hàng, được lấy theo phương pháp tiêu chuẩn (TCVN 4314:2001 hoặc tương đương) và có biên bản lấy mẫu hợp lệ.
- Đóng gói & Bảo quản: Mẫu phải được niêm phong, ghi rõ thông tin (tên mẫu, ngày lấy, người lấy) và bảo quản theo điều kiện quy định của sản phẩm (nhiệt độ thường, lạnh, đông lạnh) để tránh làm biến đổi các chỉ tiêu.
- Gửi mẫu: Gửi mẫu nhanh chóng đến phòng thí nghiệm để bắt đầu phân tích.
Bước 2: Phân tích & Thử nghiệm
Dựa trên yêu cầu của doanh nghiệp (công bố sản phẩm) hoặc tiêu chuẩn áp dụng, phòng lab sẽ tiến hành phân tích các chỉ tiêu đã đăng ký:
- Thử nghiệm Vi sinh: Nuôi cấy, đếm khuẩn lạc để xác định nồng độ vi sinh vật.
- Thử nghiệm Hóa học: Sử dụng các thiết bị chuyên dụng (HPLC, AAS, GC-MS, ICP-MS) để định lượng kim loại nặng, dư lượng hóa chất, phụ gia.
- Thử nghiệm Vật lý/Cảm quan: Đánh giá màu sắc, mùi vị, độ ẩm, độ pH, v.v.
Bước 3: Nhận Kết quả & Báo cáo
- Thời gian: Tùy thuộc vào số lượng chỉ tiêu và tính chất của phép thử (ví dụ: thử vi sinh thường mất 3-5 ngày), thời gian trả kết quả thường dao động từ 5 – 10 ngày làm việc.
- Báo cáo: Kết quả được trình bày trong Phiếu kết quả kiểm nghiệm (Certification of Analysis – CoA), có chữ ký và dấu xác nhận của phòng thí nghiệm được chỉ định, làm cơ sở pháp lý cho hoạt động công bố và lưu hành.
Những Lưu ý & Sai sót thường gặp
- Lấy mẫu sai: Lấy mẫu không đại diện, không đủ khối lượng/số lượng theo quy định.
- Bảo quản sai: Mẫu bị hỏng, biến chất do không bảo quản đúng nhiệt độ, làm kết quả phân tích không còn chính xác.
- Thiếu thông tin: Không cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, dẫn đến việc chọn sai chỉ tiêu kiểm nghiệm, không đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm thường của YANGVC
YANGVC thấu hiểu rằng, đối với các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày (bánh kẹo, đồ uống, gia vị, nông sản…), tốc độ ra thị trường và sự chính xác của hồ sơ công bố là vô cùng quan trọng. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói, giúp doanh nghiệp an tâm hoàn toàn về chất lượng và tính pháp lý của sản phẩm.
- Quy trình Nhanh gọn: Đơn giản hóa thủ tục tiếp nhận mẫu, rút ngắn thời gian phân tích, đảm bảo Quý vị có kết quả trong thời gian ngắn nhất để kịp tiến độ ra mắt sản phẩm.
- Tư vấn Chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ giúp Quý vị xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm thực phẩm cần thiết và tối ưu, tránh lãng phí thời gian và chi phí cho các phép thử không cần thiết.
- Hỗ trợ Lấy mẫu Tiêu chuẩn: Đảm bảo mẫu lấy có tính đại diện và hợp lệ về mặt pháp lý.
- Phân tích Kỹ thuật Cao: Kết hợp phòng lab có công nghệ hiện đại để cho ra kết quả chính xác nhất.
- Hỗ trợ Hoàn thiện Hồ sơ Công bố: Đảm bảo Phiếu kết quả kiểm nghiệm phù hợp với các hồ sơ tự công bố sản phẩm.
Kiểm nghiệm thực phẩm thường không chỉ là một thủ tục hành chính mà là một khoản đầu tư chiến lược. Việc bỏ qua hoặc thực hiện kiểm nghiệm không đầy đủ sẽ dẫn đến rủi ro pháp lý, thu hồi sản phẩm, và đánh mất hoàn toàn uy tín. Nếu bạn đang cần đơn vị tư vấn dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm thường hãy liên hệ ngay YANGVC qua hotline 0976 069 802 nhé!
FAQ
Tôi có cần kiểm nghiệm nếu chỉ bán nội bộ / bán nhỏ lẻ không?
CÓ. Luật An toàn thực phẩm quy định mọi sản phẩm lưu hành trên thị trường, dù bán lớn hay nhỏ lẻ, đều phải đáp ứng yêu cầu an toàn. Phiếu kết quả kiểm nghiệm là căn cứ để công bố chất lượng.
Bao lâu trước khi lưu hành thực phẩm thường nên kiểm nghiệm?
Nên kiểm nghiệm khi sản phẩm hoàn tất công thức cuối cùng. Doanh nghiệp cần kiểm nghiệm trước khi nộp hồ sơ tự công bố, tức là trước khi lô hàng đầu tiên được lưu hành.
Kết quả kiểm nghiệm thực phẩm thường có thời hạn không?
Phiếu kết quả kiểm nghiệm trong hồ sơ tự công bố là vô thời hạn.






