Bạn đang muốn kinh doanh mỹ phẩm từ Châu Âu nhưng chưa biết thủ tục nhập khẩu như thế nào? Đừng lo lắng, YANGVC chia sẻ với bạn các loại thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Châu Âu trong bài viết dưới đây.
Tổng Quan Về Chính Sách Thuế và Hiệp Định EVFTA
Chính sách thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ châu âu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Hiệp định này đã mở ra cơ hội lớn cho các nhà nhập khẩu Việt Nam bằng cách cam kết cắt giảm thuế quan cho hàng hóa có xuất xứ từ EU.
Hiệp định EVFTA quy định một lộ trình cắt giảm thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với nhiều mặt hàng, bao gồm cả mỹ phẩm. Việc áp dụng thành công các ưu đãi này phụ thuộc vào việc xác định chính xác mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) và việc kê khai trị giá hải quan đúng quy định. Mã HS không chỉ là cơ sở để xác định thuế suất mà còn là nền tảng cho việc quản lý chuyên ngành và làm thủ tục hải quan.
Tình hình thực tế cho thấy, các lô hàng mỹ phẩm nhập khẩu từ EU nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về xuất xứ sẽ được hưởng mức thuế ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước phát triển kinh doanh.

Các loại thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Châu Âu
Khi thực hiện nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu về Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành. Có ba loại thuế chính cần được xem xét:
Thuế Nhập Khẩu
- Thuế Nhập Khẩu Thông Thường: Áp dụng khi lô hàng không đáp ứng được các điều kiện về xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế (ví dụ: không có chứng từ C/O hợp lệ).
- Thuế nhập khẩu ưu Đãi (MFN) và thuế ưu đãi đặc biệt:
- Thuế Ưu Đãi (MFN): Áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các nước có quan hệ tối huệ quốc (MFN) với Việt Nam.
- Thuế Ưu Đãi Đặc Biệt (theo EVFTA): Đây là mức thuế suất thấp nhất, được áp dụng cho mỹ phẩm có chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ EU (C/O form EUR.1 hoặc tự chứng nhận xuất xứ) theo khuôn khổ Hiệp định EVFTA.
Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Mỹ phẩm nhập khẩu phải chịu Thuế GTGT (VAT) ở mức 10%. Thuế này được tính trên cơ sở trị giá tính thuế nhập khẩu cộng với thuế nhập khẩu đã nộp.
Thuế tiêu thụ đặc biệt với tuỳ sản phẩm (Nếu Có)
Phần lớn mỹ phẩm (trừ các sản phẩm như nước hoa cao cấp hoặc các sản phẩm có tính chất đặc biệt) không thuộc đối tượng chịu Thuế Tiêu thụ Đặc biệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục sản phẩm cụ thể theo quy định pháp luật.
Mã HS Code & Bảng Thuế Suất Cụ Thể
Việc xác định Mã HS code là bước quan trọng nhất trong quy trình Logistics Solution và tính thuế. Mã HS giúp phân loại hàng hóa một cách thống nhất, từ đó xác định chính xác mức thuế suất áp dụng.
Đối với mỹ phẩm, các mã HS phổ biến thường thuộc Chương 33 – Tinh dầu và chất thơm; các chế phẩm vệ sinh hoặc mỹ phẩm đã được điều chế.
|
Mã HS Code Phổ Biến |
Mô Tả Sản Phẩm (Ví dụ) |
Thuế NK Thông Thường (%) |
Thuế NK Ưu Đãi EVFTA (Áp dụng 2025) (%) |
Thuế GTGT (%) |
|
3304.99.30 |
Kem dưỡng da, chống nắng |
27 |
0 – 5 (Theo lộ trình EVFTA) |
10 |
|
3305.10.00 |
Dầu gội đầu |
27 |
0 |
10 |
|
3304.10.00 |
Son môi |
27 |
0 – 5 (Theo lộ trình EVFTA) |
10 |
|
3307.90.30 |
Các chế phẩm khử mùi |
27 |
0 |
10 |
Lưu ý: Doanh nghiệp cần kiểm tra biểu thuế mới nhất do Bộ Tài chính ban hành, vì các mức thuế suất, đặc biệt là thuế ưu đãi theo EVFTA, có thể thay đổi theo lộ trình cắt giảm hàng năm (ví dụ: Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ EU năm 2025 có thể là 0% đối với nhiều dòng sản phẩm).
Ngoài ra, nếu bạn đang muốn thực hiện công bố mỹ phẩm Hồ Chí Minh thì YANGVC là đơn vị uy tín giúp bạn xử lý hồ sơ nhanh nhất.
Ưu Đãi Thuế Theo EVFTA Và Các Lưu Ý Khi Áp Dụng
Hiệp định EVFTA (Vietnam – EU Free Trade Agreement) là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu chi phí thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ châu âu.
Điều Kiện Hưởng Ưu Đãi Thuế EVFTA
Để được áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt theo EVFTA (thường thấp hơn thuế MFN và có lộ trình về 0%), lô hàng mỹ phẩm bắt buộc phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Hàng hóa có xuất xứ thuần túy từ EU: Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia thành viên EU.
- Cung cấp chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ:
- Sử dụng C/O form EUR-1 do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp.
- Hoặc sử dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (tự khai báo trên hóa đơn/chứng từ vận tải) đối với các lô hàng có trị giá không vượt quá ngưỡng quy định.
Lưu ý: Nếu lô hàng không đáp ứng điều kiện xuất xứ EU hoặc thiếu chứng từ C/O hợp lệ, doanh nghiệp sẽ không được hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA mà phải áp dụng mức thuế nhập khẩu thông thường (MFN), thường cao hơn đáng kể. Do đó, doanh nghiệp cần đàm phán và kiểm tra chặt chẽ các giấy tờ từ nhà cung cấp châu Âu.
Thủ Tục Nhập Khẩu và Công Bố Mỹ Phẩm Từ EU Về Việt Nam
Bên cạnh nghĩa vụ thuế, quy trình nhập khẩu mỹ phẩm từ châu Âu về Việt Nam còn yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính, đặc biệt là thủ tục công bố mỹ phẩm.
Quy Trình Công Bố Mỹ Phẩm nhập khẩu từ EU
Trước khi thông quan, mỹ phẩm nhập khẩu cần được Công bố sản phẩm mỹ phẩm tại Cơ quan Quản lý Dược Việt Nam (Bộ Y tế):
- Chuẩn bị hồ sơ: Thư ủy quyền (LOA) của nhà sản xuất EU cho nhà nhập khẩu Việt Nam và Giấy CFS.
- Nộp hồ sơ: Thực hiện công bố điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.
- Cấp số công bố: Sau khi được cấp số tiếp nhận, doanh nghiệp mới có thể tiến hành các bước nhập khẩu tiếp theo.
Quy Trình Thủ Tục Hải Quan
Quy trình nhập khẩu được hợp nhất như sau:
- Ký hợp đồng (mua bán), chuẩn bị chứng từ Vận Chuyển Quốc Tế.
- Thực hiện đầy đủ thủ tục xin Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
- Làm thủ tục hải quan: Khai báo tờ khai, nộp hồ sơ, kiểm tra hàng hóa (nếu có).
- Đóng thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ châu âu và thuế GTGT.
- Thông quan và nhận hàng.
Để đảm bảo quy trình thông suốt, doanh nghiệp nên hợp tác với các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics/hải quan uy tín.
Những Rủi Ro Hay Dễ Bị Sai Sót – Và Cách Tránh
Quản lý thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ châu âu luôn tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu kinh nghiệm:
|
Rủi ro Thường Gặp |
Hậu quả |
Cách Khắc Phục |
|
Sai mã HS code |
Dẫn đến áp sai thuế suất, phạt hành chính, truy thu thuế. |
Tra cứu và xác nhận HS code qua Logistics Solution hoặc cơ quan hải quan trước khi nhập khẩu. |
|
Thiếu C/O form EUR-1 |
Mất ưu đãi EVFTA, phải nộp thuế cao hơn. |
Yêu cầu nhà cung cấp EU cung cấp C/O hợp lệ ngay từ khi ký hợp đồng. |
|
Trị giá khai báo thấp/không đúng |
Bị kiểm tra, tham vấn trị giá hải quan, hoặc bị phạt. |
Khai báo trị giá thực tế theo nguyên tắc xác định trị giá hải quan. |
|
Mỹ phẩm không có số công bố |
Bị phạt và buộc tái xuất hoặc tiêu hủy. |
Hoàn tất thủ tục công bố mỹ phẩm trước khi nhập hàng. |
Nhập khẩu mỹ phẩm từ châu Âu mang lại lợi thế lớn về chất lượng và thương hiệu, nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải nắm vững cơ chế thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ châu âu và các thủ tục pháp lý liên quan. Việc tận dụng ưu đãi thuế EVFTA và đảm bảo tuân thủ thủ tục công bố mỹ phẩm sẽ là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Để tránh rủi ro sai mã HS code, tính toán thuế suất không chính xác hoặc chậm trễ trong quy trình công bố mỹ phẩm, Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ với YANGVC ngay hôm nay qua hotline 0976 069 802 nhé!
FAQ
Mỹ phẩm nhập từ EU có được giảm thuế theo EVFTA không?
Có, mỹ phẩm có xuất xứ từ các nước thành viên EU và có chứng từ C/O form EUR-1 hợp lệ sẽ được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo lộ trình cam kết của Hiệp định EVFTA, nhiều dòng hàng có thể đạt mức 0%.
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ EU năm 2025 là bao nhiêu %?
Mức thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ EU năm 2025 sẽ phụ thuộc vào mã HS cụ thể và lộ trình cắt giảm thuế theo EVFTA. Mức thuế suất này có thể từ 0% đến mức thấp theo cam kết. Doanh nghiệp cần tra cứu biểu thuế mới nhất của Bộ Tài chính để xác định con số chính xác.
Nếu mỹ phẩm không đáp ứng xuất xứ EU thì chịu thuế như thế nào?
Nếu không có C/O hợp lệ, lô hàng sẽ phải chịu mức Thuế nhập khẩu thông thường (hoặc MFN nếu có) mà không được hưởng ưu đãi EVFTA. Mức này thường cao hơn nhiều so với thuế ưu đãi đặc biệt.
Có cần công bố mỹ phẩm nhập khẩu từ EU không?
Có. Bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm nào được nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam đều bắt buộc phải thực hiện thủ tục công bố mỹ phẩm tại Bộ Y tế trước khi được phép thông quan và đưa ra thị trường.
HS code mỹ phẩm phổ biến là gì?
Mã HS code mỹ phẩm phổ biến nằm trong Chương 33, ví dụ như 3304 (Mỹ phẩm trang điểm hoặc chăm sóc da), 3305 (Chế phẩm dùng cho tóc), và 3307 (Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, và các chế phẩm nước hoa, khử mùi khác).






